áp út
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con kế út: "áp út" chỉ người con đứng ngay trước người con út nhất trong gia đình, tức là con thứ hai từ dưới lên trong thứ tự các con.
- Vị trí gần cuối: "áp út" cũng có thể dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng gần cuối cùng trong một dãy, một tập hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong gia đình có bốn người con, cô ấy là đứa áp út. (Cô ấy là con thứ ba, chỉ sau đứa út.)
- Anh trai áp út của tôi học rất giỏi. (Người anh trai đứng ngay trước em út trong gia đình tôi học rất xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "con áp út": cụm từ chỉ rõ người con ở vị trí gần cuối.
- Con áp út thường được cha mẹ yêu thương nhưng không chiều chuộng như con út. (Người con thứ hai từ dưới lên thường nhận được tình cảm nhưng không bị nuông chiều quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
Áp chót (tính từ): gần cuối cùng, thường dùng để chỉ vị trí trong thứ tự.
- Đội bóng của anh ấy xếp áp chót trong giải đấu. (Đội bóng của anh ấy đứng gần cuối bảng xếp hạng.)
Út (danh từ): người con cuối cùng trong gia đình, trái nghĩa với "áp út" về mức độ cuối cùng.
- Em út là người được cả nhà cưng chiều nhất. (Người con cuối cùng thường được yêu thương đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Kế út: người con đứng ngay trước con út.
- Áp chót: (trong ngữ cảnh thứ tự) gần cuối.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "áp út" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc thứ tự, không có thành ngữ cố định.